BỐC THĂM - KẾT QUẢ F10
Xếp cặp & Nhập tỉ số
XẾP HẠNG CÁ NHÂN F5
Điểm số & Hệ số phụ
XẾP HẠNG ĐỒNG ĐỘI F8
Tổng hợp thành tích CLB
DANH SÁCH KỲ THỦ F4
Quản lý VĐV & ĐK Online
BẢNG XẾP HẠNG CÁ NHÂN SAU VÒNG 6 / 6
💡 Bấm trực tiếp vào tên kỳ thủ để xem Thẻ Hành Trình Cá Nhân qua từng vòng đấu.| Hạng | Họ và Tên Kỳ Thủ | Năm sinh | CLB / Đơn vị | ĐIỂM | BH_C1 | PS | BH | SB | WINS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Dũng - Lương Văn Hưng | 1990 | 5 | 18 | 19 | 20 | 16 | 5 | |
| 2 | Huỳnh Minh Na - Hoàng Trần Phương | 1990 | 4 | 21 | 14 | 24 | 15 | 4 | |
| 3 | Trần Tân Tân - Nguyễn Hoàng Vũ | 1990 | 4 | 20 | 17 | 23 | 14 | 4 | |
| 4 | Châu Ngọc Thông - Nguyễn Văn Hoà | 1990 | 4 | 20 | 14 | 23 | 15 | 4 | |
| 5 | Đức Anh - Nguyễn Văn Nghi | 1990 | 4 | 19 | 16 | 21 | 13 | 4 | |
| 6 | Lê Quốc Trường Sơn - Nguyễn Thái Công | 1990 | 4 | 19 | 15 | 21 | 12 | 4 | |
| 7 | Thắng Seuol + Quốc Huy | 1990 | 4 | 15 | 12 | 17 | 10 | 4 | |
| 8 | Hữu Ngữ - Byn Trịnh | 1990 | 3 | 18 | 13 | 20 | 8 | 3 | |
| 9 | Ninh Hiển (Núi Thành) và Võ Thới Thiện ( sân bay ) | 1990 | 3 | 18 | 9 | 20 | 9 | 3 | |
| 10 | Nguyễn hữu tùng + nguyễn quang phụng | 1990 | 3 | 16 | 8 | 18 | 7 | 3 | |
| 11 | Nguyễn Thanh Cường - Đoàn Văn Linh ( Linh xúc) | 1990 | 3 | 16 | 8 | 18 | 7 | 3 | |
| 12 | Bùi Văn Nam - Bùi Thế Việt | 1990 | 3 | 15 | 11 | 17 | 7 | 3 | |
| 13 | Nguyễn Văn Hiếu - Nguyễn Trung Kiên | 1990 | 2 | 16 | 6 | 18 | 4 | 2 | |
| 14 | Đinh Văn Chiến - Huỳnh Ngọc Phúc | 1990 | 2 | 15 | 9 | 17 | 4 | 2 | |
| 15 | Nguyễn Tấn Hải - Trần Thứ Thiệt | 1990 | 2 | 15 | 8 | 17 | 4 | 2 | |
| 16 | Thanh Bio - Văn Vũ | 1990 | 2 | 15 | 6 | 17 | 4 | 2 | |
| 17 | Phước Nhân và Phạm Cả | 1990 | 2 | 11 | 4 | 13 | 4 | 2 |
TM. BAN TỔ CHỨC GIẢI
(Ký, ghi rõ họ tên)
(Ký, ghi rõ họ tên)
TỔNG TRỌNG TÀI ĐIỀU HÀNH
(Ký, ghi rõ họ tên)
(Ký, ghi rõ họ tên)
Cờ Núi Thành