BỐC THĂM - KẾT QUẢ F10
Xếp cặp & Nhập tỉ số
XẾP HẠNG CÁ NHÂN F5
Điểm số & Hệ số phụ
XẾP HẠNG ĐỒNG ĐỘI F8
Tổng hợp thành tích CLB
DANH SÁCH KỲ THỦ F4
Quản lý VĐV & ĐK Online
BẢNG XẾP HẠNG CÁ NHÂN SAU VÒNG 3 / 3
💡 Bấm trực tiếp vào tên kỳ thủ để xem Thẻ Hành Trình Cá Nhân qua từng vòng đấu.| Hạng | Họ và Tên Kỳ Thủ | Năm sinh | CLB / Đơn vị | ĐIỂM | BH_C1 | PS | BH | SB | WINS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Phương Lan | 1990 | 3 | 3½ | 6 | 4½ | 4½ | 3 | |
| 2 | Nguyễn Thị Quỳnh Châu | 1990 | 2½ | 4 | 5 | 5 | 3¾ | 2 | |
| 3 | Trần Nữ Huỳnh Trang | 1990 | 2½ | 3½ | 5 | 3½ | 2¼ | 2 | |
| 4 | Nguyễn Công Bảo Hưng | 1990 | 2 | 4 | 5 | 4 | 1 | 2 | |
| 5 | Huỳnh Văn Gia Nghĩa | 1990 | 1½ | 4½ | 2 | 4½ | ¾ | 1 | |
| 6 | Phạm Bảo Nam | 1990 | 1½ | 4 | 2½ | 4 | ¾ | 1 | |
| 7 | Phạm Lê Gia Bảo | 1990 | 1½ | 2½ | 2½ | 2½ | ¾ | 1 | |
| 8 | Nguyễn Viết Phúc Thịnh | 1990 | 1½ | 2½ | 2 | 2½ | ¾ | 1 | |
| 9 | Nguyễn Thiên Phúc | 1990 | 1 | 5½ | 3 | 7 | 1½ | 1 | |
| 10 | Trần Phan Phương Linh | 1990 | 1 | 4½ | 3 | 6 | 1½ | 1 | |
| 11 | Nguyễn Thị Ngân | 1990 | 0 | 4 | 0 | 5½ | 0 | 0 | |
| 12 | Trương Phan Phước Nguyên | 1990 | 0 | 3½ | 0 | 5 | 0 | 0 |
TM. BAN TỔ CHỨC GIẢI
(Ký, ghi rõ họ tên)
(Ký, ghi rõ họ tên)
TỔNG TRỌNG TÀI ĐIỀU HÀNH
(Ký, ghi rõ họ tên)
(Ký, ghi rõ họ tên)
CLB CỜ VUA VINH THANH