Mã Giải: #10187

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG DUY TÂN - QUẢNG PHÚ NĂM 2026 - NỘI DUNG NỮ

Chế độ Xem
🕒 Ngày giờ thi đấu: Chưa cập nhật 📍 Địa điểm: Chưa cập nhật 👤 BTC / Trọng tài: Hùng Anh 📅Tạo giải: 05/11/2026 12:01 🔄Cập nhật: 05/11/2026 12:30
Thể thức: Hệ Thụy Sỹ cá nhân — 7 ván (Vòng 5/7) | Điểm: 1 - ½ - 0 | Đồng đội: Top 3 | Quân số: 28 có mặt
⚔️
BỐC THĂM - KẾT QUẢ F10
Xếp cặp & Nhập tỉ số
Vòng 5/7
📊
XẾP HẠNG CÁ NHÂN F5
Điểm số & Hệ số phụ
28 VĐV
🏆
XẾP HẠNG ĐỒNG ĐỘI F8
Tổng hợp thành tích CLB
0 CLB
👥
DANH SÁCH KỲ THỦ F4
Quản lý VĐV & ĐK Online
28/28
BẢNG XẾP HẠNG CÁ NHÂN SAU VÒNG 5 / 7
💡 Bấm trực tiếp vào tên kỳ thủ để xem Thẻ Hành Trình Cá Nhân qua từng vòng đấu.
📥 Xuất Excel BXH Cá Nhân
Hạng Họ và Tên Kỳ Thủ Năm sinh CLB / Đơn vị ĐIỂM BH_C1PSBHSBWINS
1 Phạm Thị Anh Thư 1990 3½ 913119¼3
2 Trương Thanh Ngân 1990 3½ 8½1210½8¾3
3 Trần Thị Quỳnh Như 1990 3 11½111392
4 Trương Lê Như Phụng 1990 3 91110½73
5 Phạm Thị Ngọc Diệp 1990 3 89½107¼2
6 Võ Huỳnh Phương Uyên 1990 2½ 9½912½7½2
7 Trịnh Thị Kim Út 1990 2½ 9½811½6¾1
8 Trần Thị Thanh Trúc 1990 2½ 8½8½10½62
9 Vũ Nguyễn Gia Hân 1990 2½ 87½9½52
10 Nguyễn Thị Thu Nguyệt 1990 2½ 7½99½5¾1
11 Nguyễn Trần Lin Đa 1990 2½ 7½794¼2
12 Hồ Phạm Ý Thơ 1990 2 10½912½4½2
13 Huỳnh Thị Kim Ngân 1990 2 8½81041
14 Phan Nguyễn Quỳnh Mai 1990 2 8½6104¼1
15 Ng Quốc Vinh Hiển 1990 2 88932
16 Trương Tâm Như 1990 2 758½32
17 Hoàng Thị Thanh Ngân 1990 1½ 9½6½11½3¼1
18 Nguyễn Thị kim Trương 1990 1½ 8½6102½1
19 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1990 1½ 8½5½10½3½0
20 Nguyễn Diệu Thiện 1990 1½ 85½9½2½1
21 Đỗ Lê Thảo Quyên 1990 1½ 7½5½8½21
22 Ng Thị Diễm Quỳnh 1990 1½ 76930
23 Đỗ Lê Bảo Ngọc 1990 1½ 657½2¾0
24 Phan Thị Hòa Mỹ 1990 1 9411½2½1
25 Trương Bảo Hân 1990 1 931011
26 Nguyễn Hà My 1990 1 7½39½2½0
27 Bùi Lê Xuân Thuỳ 1990 1 6½3½7½1½0
28 Lương Hoàng Linh 1990 ½ 617½¾0