Mã Giải: #10181

GIẢI ĐẤU TẬP HCC 04/11/2026

Chế độ Xem
🕒 Ngày giờ thi đấu: Chưa cập nhật 📍 Địa điểm: Chưa cập nhật 👤 BTC / Trọng tài: CLB CỜ VUA HCC 📅Tạo giải: 04/11/2026 18:44 🔄Cập nhật: 04/11/2026 20:47
Thể thức: Hệ Thụy Sỹ cá nhân — 7 ván (Vòng 4/7) | Điểm: 1 - ½ - 0 | Đồng đội: Top 3 | Quân số: 39 có mặt (1 chờ duyệt/vắng)
⚔️
BỐC THĂM - KẾT QUẢ F10
Xếp cặp & Nhập tỉ số
Vòng 4/7
📊
XẾP HẠNG CÁ NHÂN F5
Điểm số & Hệ số phụ
40 VĐV
🏆
XẾP HẠNG ĐỒNG ĐỘI F8
Tổng hợp thành tích CLB
0 CLB
👥
DANH SÁCH KỲ THỦ F4
Quản lý VĐV & ĐK Online
39/40
BẢNG XẾP HẠNG CÁ NHÂN SAU VÒNG 4 / 7
💡 Bấm trực tiếp vào tên kỳ thủ để xem Thẻ Hành Trình Cá Nhân qua từng vòng đấu.
📥 Xuất Excel BXH Cá Nhân
Hạng Họ và Tên Kỳ Thủ Năm sinh CLB / Đơn vị ĐIỂM BH_C1PSBHSBWINS
1 Hoàng Vũ Ngọc Kiên 1990 3 596½6½3
2 Lê Sỹ Kiệt 1990 3 596½6½3
3 Vũ Công Vinh 1990 3 495½5½3
4 Lê Đức Hoàn 1990 3 3½9553
5 Hoàng Trung Kiên 1990 3 3½6553
6 Đinh Anh Tài 1990 3 3½6443
7 Lường Thị Ngọc Thùy 1990 2 979½2½2
8 Đỗ Minh Anh 1990 2 8½71032
9 Phùng Thị Kim Dung 1990 2 6½57½2½2
10 Mai Tiến Đạt 1990 2 677½42
11 Nguyễn Thị Phương Thùy 1990 2 6773½2
12 Nguyễn Đức Quyền 1990 2 5½673½2
13 Khuông Ngọc Hà 1990 2 5662½2
14 Lưu Trung 1990 2 4½663½2
15 Hạng Văn Hùng 1990 2 464½22
16 Đinh Hải Quân 1990 2 252½2½2
17 Chảo Dùn Quáng 1990 2 1½5332
18 Đỗ Mạnh Tuấn 1990 1½ 53½6½2¼1
19 Lê Bảo Phương 1990 1½ 4½55½21
20 Đặng Châu Anh 1990 1½ 4½55½21
21 Phùng Tiến Minh 1990 1 748½1½1
22 Nông Tuyết Mai 1990 1 74811
23 Ma Minh Thư 1990 1 727½½1
24 Trần Yến Nhi 1990 1 6½27½11
25 Dương Công Đức Anh 1990 1 6½27½1
26 Doãn Tiến Khoa 1990 1 545½½1
27 Nguyễn Văn Tú 1990 1 536½1½1
28 Trần Thị Hiền 1990 1 536½1½1
29 Đoàn Thị Thuý Hiền 1990 1 52½61¼0
30 Triệu Hoàng Mạnh 1990 1 4½2½61¾0
31 Triệu Phương Trúc 1990 1 434½½1
32 Trương Thị Thuỳ 1990 1 3½24½1
33 LƯƠNG THỊ HẢI YẾN 1990 1 32411
34 Long 1990 1 11111
35 Phạm Hồng Ánh 1990 ½ 41½5½¾0
36 Lại Đức Vinh 1990 0 60700
37 Nguyễn Tiến Đạt 1990 0 4½0600
38 Đỗ Hoàng Việt 1990 0 3½0500
39 Lê Việt Dũng 1990 0 203½00
40 Nguyễn Hà Đông Vắng/Nghỉ 1990 0 00000