Mã Giải: #10178

GIẢI TT HS CẤP TRƯỜNG

Chế độ Xem
🕒 Ngày giờ thi đấu: 8H NGÀY 8/11/2026 📍 Địa điểm: Trường THPT Quế Sơn 👤 BTC / Trọng tài: minh trinh 📅Tạo giải: 04/11/2026 16:09 🔄Cập nhật: 04/11/2026 16:20
Thể thức: Hệ Thụy Sỹ cá nhân — 5 ván (Vòng 5/5) | Điểm: 1 - ½ - 0 | Đồng đội: Top 3 | Quân số: 45 có mặt
⚔️
BỐC THĂM - KẾT QUẢ F10
Xếp cặp & Nhập tỉ số
Vòng 5/5
📊
XẾP HẠNG CÁ NHÂN F5
Điểm số & Hệ số phụ
45 VĐV
🏆
XẾP HẠNG ĐỒNG ĐỘI F8
Tổng hợp thành tích CLB
33 CLB
👥
DANH SÁCH KỲ THỦ F4
Quản lý VĐV & ĐK Online
45/45
BẢNG XẾP HẠNG CÁ NHÂN SAU VÒNG 5 / 5
💡 Bấm trực tiếp vào tên kỳ thủ để xem Thẻ Hành Trình Cá Nhân qua từng vòng đấu.
📥 Xuất Excel BXH Cá Nhân
Hạng Họ và Tên Kỳ Thủ Năm sinh CLB / Đơn vị ĐIỂM BH_C1PSBHSBWINS
1 Bùi Tiến 1990 Thành 4½ 13½131513¼4
2 Huỳnh Văn 1990 Thanh 4½ 1212½13½12¾4
3 Lê Trúc 1990 Vân 4 151317134
4 Lê Nguyễn Hoàng 1990 Anh 4 13½1415½114
5 Nguyễn Mai Quốc 1990 Thái 4 12121394
6 Hồ Huỳnh Bích 1990 Ngân 4 910½1193
7 Nguyễn Hoàng Bảo 1990 Long 3½ 1312159¼3
8 Đỗ Tuấn 1990 Anh 3½ 1311158¾3
9 Nguyễn Hoàng Yến 1990 Nhi 3½ 1311158¾3
10 Trần Minh 1990 Hiếu 3½ 131014½8¾3
11 Đỗ Mạnh 1990 Tân 3½ 1110½12½8¼3
12 Trần Minh 1990 Thông 3 1391583
13 Trần Xuân 1990 Thịnh 3 12101473
14 Bùi Kim 1990 Ngân 3 129½1482
15 Nguyễn Quang 1990 Huy 3 1291473
16 Dương Nhật 1990 Minh 3 11½1012½63
17 Nguyễn Lê 1990 Quỳnh 3 1071263
18 Huỳnh Kim 1990 Phụng 3 981053
19 Vũ Đình Duy 1990 Hưng 2½ 12½8½145¾2
20 Võ Ngọc Phương 1990 Uyên 2½ 12½813½4¾2
21 Phan Đình 1990 Thái 2½ 128½13½5¼2
22 Phạm Minh 1990 Thái 2½ 128½13½4¾2
23 Phạm Trung 1990 Kiên 2½ 126½13½4¼2
24 Trần Kim 1990 Ngân 2½ 118½12½4¾2
25 Nguyễn Thị Như 1990 Quỳnh 2½ 96½10½4¼2
26 Nguyễn Hoài Ngọc 1990 Hân 2 1471542
27 Vũ Anh 1990 Nguyên 2 12½813½32
28 Phạm Đặng Yến 1990 Nhi 2 1271332
29 Trần Phạm Kim 1990 Thư 2 11½5½1351
30 Trần Anh 1990 Thế 2 115122½2
31 Nguyễn Quỳnh 1990 Như 2 10½611½32
32 Bùi Trung 1990 Tính 2 10½5½1251
33 Cao Đức 1990 Anh 2 1071242
34 Nguyễn Tiến 1990 Lộc 2 9½410½32
35 Nguyễn Hoàng Đình 1990 Phúc 2 9½310½3½2
36 Bùi Bá Huy 1990 Anh 2 9½310½32
37 Bùi Nguyễn Hoàng 1990 Long 1½ 114½12½4¼1
38 Hồ Lan 1990 Hương 1½ 10½4½12½3¾1
39 Nguyễn Doãn 1990 Khánh 1½ 10½4½123¼1
40 Hồ Thái Thành 1990 Long 1½ 10½311½1¾1
41 Lê Hoàng 1990 Phương 1½ 10511½2¼1
42 Đinh Minh 1990 Triết 1½ 8½5½9½2¾1
43 Đào Minh 1990 Khải 1 1131321
44 Năm sinh 1990 1 9410½1½1
45 Phạm Nguyễn Bảo 1990 Ngọc 1 83911