BỐC THĂM - KẾT QUẢ F10
Xếp cặp & Nhập tỉ số
XẾP HẠNG CÁ NHÂN F5
Điểm số & Hệ số phụ
XẾP HẠNG ĐỒNG ĐỘI F8
Tổng hợp thành tích CLB
DANH SÁCH KỲ THỦ F4
Quản lý VĐV & ĐK Online
BẢNG XẾP HẠNG CÁ NHÂN SAU VÒNG 3 / 7
💡 Bấm trực tiếp vào tên kỳ thủ để xem Thẻ Hành Trình Cá Nhân qua từng vòng đấu.| Hạng | Họ và Tên Kỳ Thủ | Năm sinh | CLB / Đơn vị | ĐIỂM | BH_C1 | PS | BH | SB | WINS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Hiếu - Nguyễn Trung Kiên | 1990 | 2 | 1½ | 5 | 3 | 3 | 2 | |
| 2 | Nguyễn Thanh Cường - Đoàn Văn Linh ( Linh xúc) | 1990 | 2 | 1½ | 5 | 3 | 3 | 2 | |
| 3 | Hữu Ngữ - Byn Trịnh | 1990 | 2 | 1½ | 5 | 3 | 3 | 2 | |
| 4 | Thanh Bio - Văn Vũ | 1990 | 2 | 1½ | 5 | 2 | 2 | 2 | |
| 5 | Đinh Văn Chiến - Huỳnh Ngọc Phúc | 1990 | 1 | 3 | 1 | 4 | 1 | 1 | |
| 6 | Ninh Hiển (Núi Thành) và Võ Thới Thiện ( sân bay ) | 1990 | 1 | 2½ | 3 | 4 | 1½ | 1 | |
| 7 | Nguyễn Tấn Hải - Trần Thứ Thiệt | 1990 | 1 | 2½ | 3 | 4 | 1½ | 1 | |
| 8 | Huỳnh Minh Na - Hoàng Trần Phương | 1990 | 1 | 2½ | 3 | 3½ | 1 | 1 | |
| 9 | Trần Tân Tân - Nguyễn Hoàng Vũ | 1990 | 1 | 2½ | 3 | 3 | ½ | 1 | |
| 10 | Đức Anh - Nguyễn Văn Nghi | 1990 | 1 | 2½ | 2 | 4 | 1½ | 1 | |
| 11 | Nguyễn Thanh Dũng - Lương Văn Hưng | 1990 | 1 | 2½ | 2 | 3½ | 1 | 1 | |
| 12 | Bùi Văn Nam - Bùi Thế Việt | 1990 | 1 | 2½ | 2 | 3 | ½ | 1 | |
| 13 | Lê Quốc Trường Sơn - Nguyễn Thái Công | 1990 | 1 | 1½ | 3 | 2½ | 1 | 1 | |
| 14 | Châu Ngọc Thông - Nguyễn Văn Hoà | 1990 | 1 | 1½ | 2 | 2½ | 1 | 1 | |
| 15 | Phước Nhân và Phạm Cả | 1990 | 1 | 1½ | 2 | 2 | ½ | 1 | |
| 16 | Thắng Seuol + Quốc Huy | 1990 | 0 | 2½ | 0 | 4 | 0 | 0 | |
| 17 | Nguyễn hữu tùng + nguyễn quang phụng | 1990 | 0 | 1½ | 0 | 3 | 0 | 0 |
TM. BAN TỔ CHỨC GIẢI
(Ký, ghi rõ họ tên)
(Ký, ghi rõ họ tên)
TỔNG TRỌNG TÀI ĐIỀU HÀNH
(Ký, ghi rõ họ tên)
(Ký, ghi rõ họ tên)
tien le van