Mã Giải: #10118

Vô địch 2026

Chế độ Xem
🕒 Ngày giờ thi đấu: 28/10/2026 📍 Địa điểm: Trường THPT Quế Sơn 👤 BTC / Trọng tài: minh trinh 📅Tạo giải: 29/10/2026 07:21 🔄Cập nhật: 29/10/2026 11:29
Thể thức: Hệ Thụy Sỹ cá nhân — 7 ván (Vòng 1/7) | Điểm: 1 - ½ - 0 | Đồng đội: Top 4 | Quân số: 45 có mặt
📌 Thông tin & Điều lệ giải: cờ tương
⚔️
BỐC THĂM - KẾT QUẢ F10
Xếp cặp & Nhập tỉ số
Vòng 1/7
📊
XẾP HẠNG CÁ NHÂN F5
Điểm số & Hệ số phụ
45 VĐV
🏆
XẾP HẠNG ĐỒNG ĐỘI F8
Tổng hợp thành tích CLB
33 CLB
👥
DANH SÁCH KỲ THỦ F4
Quản lý VĐV & ĐK Online
45/45
BẢNG XẾP HẠNG CÁ NHÂN SAU VÒNG 1 / 7
💡 Bấm trực tiếp vào tên kỳ thủ để xem Thẻ Hành Trình Cá Nhân qua từng vòng đấu.
📥 Xuất Excel BXH Cá Nhân
Hạng Họ và Tên Kỳ Thủ Năm sinh CLB / Đơn vị ĐIỂM BH_C1PSBHSBWINS
1 Lê Trúc 1990 Vân 1 11111
2 Bùi Bá Huy 1990 Anh 1 01001
3 Nguyễn Quang 1990 Huy 1 01001
4 Hồ Lan 1990 Hương 1 01001
5 Nguyễn Doãn 1990 Khánh 1 01001
6 Bùi Nguyễn Hoàng 1990 Long 1 01001
7 Dương Nhật 1990 Minh 1 01001
8 Hồ Huỳnh Bích 1990 Ngân 1 01001
9 Vũ Anh 1990 Nguyên 1 01001
10 Phạm Đặng Yến 1990 Nhi 1 01001
11 Lê Hoàng 1990 Phương 1 01001
12 Phan Đình 1990 Thái 1 01001
13 Đỗ Tuấn 1990 Anh ½ ½½½¼0
14 Lê Nguyễn Hoàng 1990 Anh ½ ½½½¼0
15 Nguyễn Hoài Ngọc 1990 Hân ½ ½½½¼0
16 Vũ Đình Duy 1990 Hưng ½ ½½½¼0
17 Đào Minh 1990 Khải ½ ½½½¼0
18 Hồ Thái Thành 1990 Long ½ ½½½¼0
19 Nguyễn Hoàng Bảo 1990 Long ½ ½½½¼0
20 Nguyễn Tiến 1990 Lộc ½ ½½½¼0
21 Bùi Kim 1990 Ngân ½ ½½½¼0
22 Trần Kim 1990 Ngân ½ ½½½¼0
23 Phạm Nguyễn Bảo 1990 Ngọc ½ ½½½¼0
24 Nguyễn Quỳnh 1990 Như ½ ½½½¼0
25 Nguyễn Hoàng Đình 1990 Phúc ½ ½½½¼0
26 Huỳnh Kim 1990 Phụng ½ ½½½¼0
27 Nguyễn Thị Như 1990 Quỳnh ½ ½½½¼0
28 Nguyễn Mai Quốc 1990 Thái ½ ½½½¼0
29 Bùi Tiến 1990 Thành ½ ½½½¼0
30 Trần Anh 1990 Thế ½ ½½½¼0
31 Trần Xuân 1990 Thịnh ½ ½½½¼0
32 Trần Phạm Kim 1990 Thư ½ ½½½¼0
33 Đinh Minh 1990 Triết ½ ½½½¼0
34 Võ Ngọc Phương 1990 Uyên ½ ½½½¼0
35 Năm sinh 1990 0 10100
36 Cao Đức 1990 Anh 0 10100
37 Trần Minh 1990 Hiếu 0 10100
38 Phạm Trung 1990 Kiên 0 10100
39 Nguyễn Hoàng Yến 1990 Nhi 0 10100
40 Nguyễn Lê 1990 Quỳnh 0 10100
41 Đỗ Mạnh 1990 Tân 0 10100
42 Phạm Minh 1990 Thái 0 10100
43 Huỳnh Văn 1990 Thanh 0 10100
44 Trần Minh 1990 Thông 0 10100
45 Bùi Trung 1990 Tính 0 10100