Mã Giải: #10114

minh trinh

Chế độ Xem
🕒 Ngày giờ thi đấu: 28/10/2026 📍 Địa điểm: Trường THPT Quế Sơn 👤 BTC / Trọng tài: minh trinh 📅Tạo giải: 28/10/2026 22:01 🔄Cập nhật: 28/10/2026 22:05
Thể thức: Hệ Thụy Sỹ cá nhân — 5 ván (Vòng 2/5) | Điểm: 1 - ½ - 0 | Đồng đội: Top 4 | Quân số: 45 có mặt
📌 Thông tin & Điều lệ giải: cờ vua việt nam
⚔️
BỐC THĂM - KẾT QUẢ F10
Xếp cặp & Nhập tỉ số
Vòng 2/5
📊
XẾP HẠNG CÁ NHÂN F5
Điểm số & Hệ số phụ
45 VĐV
🏆
XẾP HẠNG ĐỒNG ĐỘI F8
Tổng hợp thành tích CLB
33 CLB
👥
DANH SÁCH KỲ THỦ F4
Quản lý VĐV & ĐK Online
45/45
BẢNG XẾP HẠNG CÁ NHÂN SAU VÒNG 2 / 5
💡 Bấm trực tiếp vào tên kỳ thủ để xem Thẻ Hành Trình Cá Nhân qua từng vòng đấu.
📥 Xuất Excel BXH Cá Nhân
Hạng Họ và Tên Kỳ Thủ Năm sinh CLB / Đơn vị ĐIỂM BH_C1PSBHSBWINS
1 Lê Trúc 1990 Vân 2 23332
2 Phạm Đặng Yến 1990 Nhi 2 13112
3 Nguyễn Hoàng Đình 1990 Phúc 2 13112
4 Lê Hoàng 1990 Phương 2 13112
5 Nguyễn Thị Như 1990 Quỳnh 2 13112
6 Nguyễn Mai Quốc 1990 Thái 2 13112
7 Phan Đình 1990 Thái 2 13112
8 Bùi Tiến 1990 Thành 2 13112
9 Trần Xuân 1990 Thịnh 2 13112
10 Trần Phạm Kim 1990 Thư 2 13112
11 Đinh Minh 1990 Triết 2 13112
12 Bùi Bá Huy 1990 Anh 1 22311
13 Đỗ Tuấn 1990 Anh 1 22311
14 Nguyễn Hoài Ngọc 1990 Hân 1 22311
15 Nguyễn Quang 1990 Huy 1 22311
16 Hồ Lan 1990 Hương 1 22311
17 Nguyễn Doãn 1990 Khánh 1 22311
18 Bùi Nguyễn Hoàng 1990 Long 1 22311
19 Nguyễn Hoàng Bảo 1990 Long 1 22311
20 Dương Nhật 1990 Minh 1 22311
21 Hồ Huỳnh Bích 1990 Ngân 1 22311
22 Vũ Anh 1990 Nguyên 1 22311
23 Phạm Nguyễn Bảo 1990 Ngọc 1 12211
24 Năm sinh 1990 1 11211
25 Võ Ngọc Phương 1990 Uyên 1 11211
26 Nguyễn Hoàng Yến 1990 Nhi 1 11101
27 Nguyễn Quỳnh 1990 Như 1 11101
28 Huỳnh Kim 1990 Phụng 1 11101
29 Nguyễn Lê 1990 Quỳnh 1 11101
30 Đỗ Mạnh 1990 Tân 1 11101
31 Phạm Minh 1990 Thái 1 11101
32 Huỳnh Văn 1990 Thanh 1 11101
33 Trần Anh 1990 Thế 1 11101
34 Trần Minh 1990 Thông 1 11101
35 Bùi Trung 1990 Tính 1 11101
36 Cao Đức 1990 Anh 0 20300
37 Lê Nguyễn Hoàng 1990 Anh 0 20300
38 Trần Minh 1990 Hiếu 0 20300
39 Vũ Đình Duy 1990 Hưng 0 20300
40 Đào Minh 1990 Khải 0 20300
41 Phạm Trung 1990 Kiên 0 20300
42 Hồ Thái Thành 1990 Long 0 20300
43 Nguyễn Tiến 1990 Lộc 0 20300
44 Bùi Kim 1990 Ngân 0 20300
45 Trần Kim 1990 Ngân 0 20300