| 1 |
Có mặt
|
Ngô Trịnh Tiến Long
|
1990 |
CĐBP Xí nghiệp CTN Tam Kỳ |
-
|
Chưa đóng
|
Nhóm 1 |
| 2 |
Có mặt
|
Nguyễn Tấn Nghị
|
1990 |
CĐBP Xí nghiệp CTN Tam Kỳ |
-
|
Chưa đóng
|
Nhóm 1 |
| 3 |
Có mặt
|
Lê Xuân Danh
|
1990 |
CĐBP Xí nghiệp CTN Tam Kỳ |
-
|
Chưa đóng
|
Nhóm 1 |
| 4 |
Có mặt
|
Ngô Tấn Hòa
|
1990 |
CĐBP Xí nghiệp CTN Tam Kỳ |
-
|
Chưa đóng
|
Nhóm 1 |
| 5 |
Có mặt
|
Nguyễn Quang Trí
|
1990 |
CĐBP Xí nghiệp CTN Tam Kỳ |
-
|
Chưa đóng
|
Nhóm 1 |
| 6 |
Có mặt
|
Nguyễn Viết Trí
|
1990 |
CĐBP Xí nghiệp CTN Thăng Bình |
-
|
Chưa đóng
|
Nhóm 2 |
| 7 |
Có mặt
|
Trương Văn Thuận
|
1990 |
CĐBP Xí nghiệp CTN Thăng Bình |
-
|
Chưa đóng
|
Nhóm 2 |
| 8 |
Có mặt
|
Hồ Tấn Bình
|
1990 |
CĐBP Xí nghiệp CTN Thăng Bình |
-
|
Chưa đóng
|
Nhóm 2 |
| 9 |
Có mặt
|
Lê Tự Chung
|
1990 |
CĐBP Xí nghiệp CTN Thăng Bình |
-
|
Chưa đóng
|
Nhóm 2 |
| 10 |
Có mặt
|
Ung Tấn Trung
|
1990 |
CĐBP Xí nghiệp CTN Thăng Bình |
-
|
Chưa đóng
|
Nhóm 2 |
| 11 |
Có mặt
|
Trương Ngọc Hoàng Thông
|
1990 |
CĐBP Xí nghiệp CTN Hội An |
-
|
Chưa đóng
|
Nhóm 3 |
| 12 |
Có mặt
|
Nguyễn Hữu Việt
|
1990 |
CĐBP Xí nghiệp CTN Hội An |
-
|
Chưa đóng
|
Nhóm 3 |
| 13 |
Có mặt
|
Nguyễn Ngọc Viên
|
1990 |
CĐBP Xí nghiệp CTN Hội An |
-
|
Chưa đóng
|
Nhóm 3 |
| 14 |
Có mặt
|
Võ Ánh
|
1990 |
CĐBP Xí nghiệp CTN Hội An |
-
|
Chưa đóng
|
Nhóm 3 |
| 15 |
Có mặt
|
Đoàn Công Thành
|
1990 |
CĐBP Xí nghiệp CTN Hội An |
-
|
Chưa đóng
|
Nhóm 3 |
| 16 |
Có mặt
|
Nguyễn Quốc Việt
|
1990 |
CĐBP VP Công ty |
-
|
Chưa đóng
|
Nhóm 4 |
| 17 |
Có mặt
|
Nguyễn Tấn Điều
|
1990 |
CĐBP VP Công ty |
-
|
Chưa đóng
|
Nhóm 4 |
| 18 |
Có mặt
|
Bùi Tấn Xướng
|
1990 |
CĐBP VP Công ty |
-
|
Chưa đóng
|
Nhóm 4 |
| 19 |
Có mặt
|
Nguyễn Tuấn
|
1990 |
CĐBP VP Công ty |
-
|
Chưa đóng
|
Nhóm 4 |
| 20 |
Có mặt
|
Lê Minh Dung
|
1990 |
CĐBP VP Công ty |
-
|
Chưa đóng
|
Nhóm 4 |