| 1 |
Có mặt
|
Trần Đăng Nhất - Thăng Trường
|
1990 |
Kỳ Đạo Quán |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 2 |
Có mặt
|
18. A Võ Văn Tiến - Quảng Phú X
|
1990 |
Kỳ Đạo Quán |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 3 |
Có mặt
|
19. Lê Công Tú - Kỳ Đạo Quán
|
1990 |
Kỳ Đạo Quán |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 4 |
Có mặt
|
20. Nguyễn Quang Vinh - Tam Dân
|
1990 |
Kỳ Đạo Quán |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 5 |
Có mặt
|
21. Nguyễn Hà Chung - Thăng Trường
|
1990 |
Kỳ Đạo Quán |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 6 |
Có mặt
|
23. Đào Viết Dũng - Hiệp Đức
|
1990 |
Thăng Bình |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 7 |
Có mặt
|
24. Phạm Duy Khánh - Hiệp Đức
|
1990 |
Kỳ Đạo Quán |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 8 |
Có mặt
|
25. Nguyễn Văn Minh - Quảng Phú
|
1990 |
Thăng Bình |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 9 |
Có mặt
|
26. Nguyễn Thanh Thiên - Duy Xuyên
|
1990 |
Thăng Bình |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 10 |
Có mặt
|
27. Đinh Công Thường - Duy Xuyên
|
1990 |
Thăng Bình |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 11 |
Có mặt
|
28. Nguyễn Vinh - Duy Xuyên
|
1990 |
Thăng Bình |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 12 |
Có mặt
|
29. Võ Viết Thắng - Duy Xuyên
|
1990 |
Thăng Bình |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 13 |
Có mặt
|
30. Lê Bảo Quốc - Hòa Khánh X
|
1990 |
Hội An |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 14 |
Có mặt
|
31. Trình Tấn Siêu - Vạn Xuân
|
1990 |
Hội An |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 15 |
Có mặt
|
32. Ngô Nhẫn - Vạn Xuân
|
1990 |
Hội An |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 16 |
Có mặt
|
33. Nguyễn Anh Tuấn - Vạn Xuân
|
1990 |
Hội An |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 17 |
Có mặt
|
34. Nguyễn Phước Đại - Vạn Xuân
|
1990 |
Hội An |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 18 |
Có mặt
|
35. Hoà Nhớt - Vạn Xuân
|
1990 |
Hội An |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 19 |
Có mặt
|
36. Phan Văn Khánh - Hội An
|
1990 |
Nguyễn Lê Minh Khang |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 20 |
Có mặt
|
37. Trần Công Đức - Hội An
|
1990 |
Quảng Ngãi |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 21 |
Có mặt
|
38. Lê Công Trịnh - Hội An
|
1990 |
Quảng Ngãi |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 22 |
Có mặt
|
39. Huỳnh Bá Hưng - CLB 24H
|
1990 |
Quảng Ngãi |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 23 |
Có mặt
|
40. Nguyễn Minh Hùng - CLB 24H
|
1990 |
Quảng Ngãi |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 24 |
Có mặt
|
41. Trần Văn Quý Nhựt - CLB 24H
|
1990 |
Quảng Ngãi |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 25 |
Có mặt
|
43. Lê Văn Thành
|
1990 |
Điện Bàn |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 26 |
Có mặt
|
44. Đỗ Huy Tư
|
1990 |
Điện Bàn |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 27 |
Có mặt
|
45. Lê Văn Nguyên
|
1990 |
Điện Bàn |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 28 |
Có mặt
|
46. Lê Văn Hiếu
|
1990 |
Điện Bàn |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 29 |
Có mặt
|
47. Châu Nhuận Phát
|
1990 |
Điện Bàn |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 30 |
Có mặt
|
48. Ôn Trung Phổ
|
1990 |
Điện Bàn |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 31 |
Có mặt
|
49. Đào Ngọc Trọng
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 32 |
Có mặt
|
50. Phan Tuấn
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 33 |
Có mặt
|
51. Trịnh Duy Đồng
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 34 |
Có mặt
|
Phan Thanh Hậu
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 35 |
Có mặt
|
2. Tống Thanh Thư
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 36 |
Có mặt
|
3. Văn Quý Tịnh
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 37 |
Có mặt
|
4. Bùi Tân Tân
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 38 |
Có mặt
|
5. Bình Ca
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 39 |
Có mặt
|
6. Trương Ngọc Nhân X
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 40 |
Có mặt
|
7. Dương Phước Bình
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 41 |
Có mặt
|
8. Huỳnh Thanh Ý X
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 42 |
Có mặt
|
9. Nguyễn Tấn Lịch
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 43 |
Có mặt
|
10. Đặng Mạnh Hùng
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 44 |
Có mặt
|
12. Huỳnh Học - Tam Đại
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 45 |
Có mặt
|
13. Châu Nhịt Hòa - Hương Trà
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 46 |
Có mặt
|
14. Nguyễn Quốc Tuấn - Thăng Trường
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 47 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 48 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh 1
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 49 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh 2
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 50 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh 3
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 51 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh 4
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 52 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh 5
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 53 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh 6
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 54 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh 7
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 55 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh 8
|
1990 |
1592 |
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 56 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh 9
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 57 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh 10
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 58 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh 11
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 59 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh 12
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 60 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh 13
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 61 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh 14
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 62 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh 15
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 63 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh 16
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 64 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh 17
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 65 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh 18
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 66 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh 19
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 67 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh 20
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |
| 68 |
Có mặt
|
Nguyễn văn Anh 21
|
1990 |
|
-
|
Chưa đóng
|
- |